clumsy
Anh /ˈklʌm.zi/Mỹ /ˈklʌm.zi/
B2Đời sống
Nghĩa của clumsy
- adj.vụng về; lóng ngóngmoving awkwardly and often dropping or breaking things
- adj.làm không khéo; xử lý vụng vềdone without skill, care, or sensitivity
Câu ví dụ
My clumsy puppy knocked a flowerpot off the shelf.
Chú chó con vụng về của tôi đã hất một chậu hoa khỏi kệ.
A clumsy attempt to explain new regulations can reduce public confidence in local government.
Một lời giải thích vụng về về các quy định mới có thể làm giảm niềm tin của công chúng vào chính quyền địa phương.
Cụm từ thường gặp
- clumsy movements — động tác vụng về
- a clumsy attempt — một nỗ lực vụng về
- a clumsy apology — lời xin lỗi thiếu tế nhị
Họ từ
clumsily (adv.) · clumsiness (n.)
Đồng nghĩa
awkward
Trái nghĩa
graceful, skilful
💡 clumsy chủ yếu chỉ động tác hoặc cách xử lý vụng về, không đồng nghĩa với kém thông minh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →