snap
Anh /snæp/Mỹ /snæp/
B2Đời sống
Nghĩa của snap
- v.gãy tách; đứt phựtTo break suddenly with a short, sharp sound.
- v.quát; nói cộc lốcTo speak suddenly in an angry or impatient way.
- v.chụp nhanhTo take a photograph quickly.
Câu ví dụ
The dry twig snapped when I stepped on it.
Cành cây khô gãy tách một tiếng khi tôi giẫm lên nó.
Under constant workplace pressure, employees may snap at colleagues, damaging cooperation and reducing overall team productivity.
Dưới áp lực công việc liên tục, nhân viên có thể quát tháo đồng nghiệp, làm tổn hại sự hợp tác và giảm hiệu suất chung của cả nhóm.
Cụm từ thường gặp
- snap in half — gãy làm đôi
- snap at someone — quát ai đó
- snap a photo — chụp một bức ảnh
Họ từ
snapping (adj.)
💡 snap at someone thường nghĩa là nói cáu gắt, cũng có thể nghĩa là cắn bất ngờ vào ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →