plough
Anh /plaʊ/Mỹ /plaʊ/
Nghĩa của plough
- n.cái càyA farm tool that turns soil before crops are planted
- v.cày; xới đấtTo turn soil with a plough before planting
Câu ví dụ
The farmer pulled an old plough from the shed.
Người nông dân lôi một chiếc cày cũ ra khỏi chuồng.
Farmers who plough steep slopes too frequently may increase soil erosion and reduce long-term agricultural productivity.
Những nông dân cày trên các sườn dốc quá thường xuyên có thể làm tăng xói mòn đất và giảm năng suất nông nghiệp lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- plough a field — cày ruộng
- a horse-drawn plough — cái cày do ngựa kéo
- plough through — làm việc vất vả để hoàn thành
Họ từ
ploughing (n.) · ploughman (n.)
💡 Kiểu Mỹ viết là plow; cả hai cách viết đều phát âm là /plaʊ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →