digital
Anh /ˈdɪdʒɪtəl/Mỹ /ˈdɪdʒɪtəl/
Nghĩa của digital
- adj.kỹ thuật số; số hóausing electronic systems that store and process information as digits
Câu ví dụ
She keeps digital copies of all her family photos.
Cô ấy giữ bản sao kỹ thuật số của tất cả ảnh gia đình.
Improving digital skills can help older adults access public services and maintain contact with distant relatives.
Nâng cao kỹ năng số giúp người cao tuổi tiếp cận các dịch vụ công và giữ liên lạc với người thân ở xa.
Cụm từ thường gặp
- digital technology — công nghệ số
- digital skills — kỹ năng số
- digital divide — khoảng cách số
- digital camera — máy ảnh kỹ thuật số
Họ từ
digit (n.) · digitally (adv.) · digitise (v.) · digitisation (n.)
Trái nghĩa
analogue
💡 digital nhấn mạnh công nghệ số; để nói về số học hoặc con số, thường dùng numerical.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →