data
Anh /ˈdeɪtə/Mỹ /ˈdeɪtə/
Nghĩa của data
- n.dữ liệu; số liệufacts or information collected for analysis or computer use
Câu ví dụ
My watch collects data about how far I walk.
Đồng hồ của tôi thu thập dữ liệu về quãng đường tôi đi bộ.
Reliable data allows policymakers to assess whether environmental regulations are reducing pollution in urban areas.
Dữ liệu đáng tin cậy giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá liệu các quy định môi trường có đang giảm ô nhiễm ở khu vực đô thị hay không.
Cụm từ thường gặp
- collect data — thu thập dữ liệu
- analyse data — phân tích dữ liệu
- personal data — dữ liệu cá nhân
- data protection — bảo vệ dữ liệu
💡 Trong đời sống thường ngày, data thường là danh từ không đếm được; trong ngữ cảnh học thuật, data vẫn có thể đi với động từ số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →