thickness
Anh /ˈθɪknəs/Mỹ /ˈθɪknəs/
B2Đời sống
Nghĩa của thickness
- n.độ dàyThe distance between two opposite surfaces of something.
- n.độ đặc; độ sệtThe degree to which a liquid is thick.
Câu ví dụ
Check the thickness of the wood before buying it.
Hãy kiểm tra độ dày của tấm gỗ trước khi mua.
The thickness of insulation affects how much energy a building requires for heating during winter.
Độ dày của lớp cách nhiệt ảnh hưởng đến lượng năng lượng mà tòa nhà cần để sưởi ấm vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
- wall thickness — độ dày tường
- a thickness of — có độ dày là
- uniform thickness — độ dày đồng đều
Họ từ
thick (adj.) · thicken (v.) · thickly (adv.)
Trái nghĩa
thinness
💡 Khi nói về độ dày, thường dùng a thickness of kèm kích thước cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →