advent

Anh /ˈædvent/Mỹ /ˈædvent/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ advent

Nghĩa của advent

  1. n.sự xuất hiện; sự đếnThe arrival of an important new invention, event, or period

Câu ví dụ

The advent of smartphones changed how we take photos.

Sự xuất hiện của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta chụp ảnh.

The advent of affordable renewable energy has encouraged governments to reconsider their dependence on fossil fuels.

Sự xuất hiện của năng lượng tái tạo với giá phải chăng đã khiến các chính phủ cân nhắc lại sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

arrival, emergence

💡 Thường dùng the advent of để chỉ sự xuất hiện của một điều mới quan trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ironymediate →