irony
Anh /ˈaɪrəni/Mỹ /ˈaɪrəni/
Nghĩa của irony
- n.tình huống trớ trêuA situation that is strikingly opposite to what is expected.
- n.phép mỉa mai; sự châm biếmUsing words opposite to your meaning, often for humorous effect.
Câu ví dụ
The irony is that our swimming lesson was cancelled by rain.
Điều trớ trêu là buổi học bơi của chúng tôi lại bị hủy vì trời mưa.
There is considerable irony in promoting environmental awareness through disposable products that create additional waste.
Việc quảng bá ý thức bảo vệ môi trường thông qua các sản phẩm dùng một lần, vốn tạo thêm rác thải, thật là trớ trêu.
Cụm từ thường gặp
- the irony of the situation — sự trớ trêu của tình huống
- a sense of irony — cảm giác trớ trêu
- dramatic irony — phép mỉa mai kịch tính
Họ từ
ironic (adj.) · ironically (adv.)
💡 irony không chỉ là trùng hợp; từ này thường chỉ kết quả trái ngược hoàn toàn với mong đợi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →