shaft

Anh /ʃɑːft/Mỹ /ʃæft/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ shaft

Nghĩa của shaft

  1. n.giếng thang máy; hố giếng thẳng đứngA vertical passage through a building or into the ground.
  2. n.trục; thân (dụng cụ hoặc máy móc)A long narrow part of a tool or machine.
  3. n.tia sáng hẹpA narrow beam of light.

Câu ví dụ

The lift stopped halfway up the narrow shaft.

Thang máy dừng lửng giữa chừng trong giếng thang hẹp.

Engineers installed a ventilation shaft to improve air quality throughout the underground transport station.

Các kỹ sư đã lắp đặt giếng thông gió để cải thiện chất lượng không khí trong toàn bộ nhà ga tàu điện ngầm.

Cụm từ thường gặp

💡 Giếng (đường thẳng đứng) dùng shaft; lift shaft trong tiếng Anh Anh tương ứng với elevator shaft trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← abundanceaccordingly →