shaft
Anh /ʃɑːft/Mỹ /ʃæft/
Nghĩa của shaft
- n.giếng thang máy; hố giếng thẳng đứngA vertical passage through a building or into the ground.
- n.trục; thân (dụng cụ hoặc máy móc)A long narrow part of a tool or machine.
- n.tia sáng hẹpA narrow beam of light.
Câu ví dụ
The lift stopped halfway up the narrow shaft.
Thang máy dừng lửng giữa chừng trong giếng thang hẹp.
Engineers installed a ventilation shaft to improve air quality throughout the underground transport station.
Các kỹ sư đã lắp đặt giếng thông gió để cải thiện chất lượng không khí trong toàn bộ nhà ga tàu điện ngầm.
Cụm từ thường gặp
- lift shaft — giếng thang máy
- ventilation shaft — giếng thông gió
- drive shaft — trục truyền động
- a shaft of sunlight — một tia nắng
💡 Giếng (đường thẳng đứng) dùng shaft; lift shaft trong tiếng Anh Anh tương ứng với elevator shaft trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →