abundance
Anh /əˈbʌndəns/Mỹ /əˈbʌndəns/
Nghĩa của abundance
- n.sự dồi dào; số lượng lớna very large quantity of something
Câu ví dụ
Our garden produces an abundance of tomatoes every summer.
Khu vườn nhà chúng tôi mỗi mùa hè đều cho rất nhiều cà chua.
An abundance of natural resources does not necessarily guarantee sustainable economic growth or improved living standards.
Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào không nhất thiết đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững hay nâng cao mức sống.
Cụm từ thường gặp
- an abundance of — rất nhiều
- in abundance — dồi dào; với số lượng lớn
- an abundance of wildlife — sự phong phú của động vật hoang dã
Họ từ
abundant (adj.) · abundantly (adv.)
Đồng nghĩa
plenty, profusion
Trái nghĩa
scarcity, shortage
💡 Thường dùng cấu trúc an abundance of cộng danh từ, hoặc in abundance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →