counsel

Anh /ˈkaʊnsəl/Mỹ /ˈkaʊnsəl/

C1Công việc
Tranh minh họa từ counsel

Nghĩa của counsel

  1. n.lời khuyên; sự tư vấnadvice, especially from someone experienced or knowledgeable
  2. v.tư vấn; khuyên bảoto give someone advice or professional support
  3. n.luật sư; cố vấn pháp lýa lawyer or lawyers representing someone in a legal case

Câu ví dụ

I sought my aunt's counsel before accepting the job.

Trước khi nhận công việc, tôi đã xin ý kiến của cô tôi.

Schools should employ trained professionals to counsel students who experience anxiety about examinations or future careers.

Trường học nên thuê các chuyên gia được đào tạo để tư vấn cho những học sinh lo lắng về kỳ thi hoặc nghề nghiệp tương lai.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

counsellor (n.) · counselling (n.)

💡 counsel nghĩa là lời khuyên hoặc luật sư; council nghĩa là hội đồng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← militiaabundance →