counsel
Anh /ˈkaʊnsəl/Mỹ /ˈkaʊnsəl/
Nghĩa của counsel
- n.lời khuyên; sự tư vấnadvice, especially from someone experienced or knowledgeable
- v.tư vấn; khuyên bảoto give someone advice or professional support
- n.luật sư; cố vấn pháp lýa lawyer or lawyers representing someone in a legal case
Câu ví dụ
I sought my aunt's counsel before accepting the job.
Trước khi nhận công việc, tôi đã xin ý kiến của cô tôi.
Schools should employ trained professionals to counsel students who experience anxiety about examinations or future careers.
Trường học nên thuê các chuyên gia được đào tạo để tư vấn cho những học sinh lo lắng về kỳ thi hoặc nghề nghiệp tương lai.
Cụm từ thường gặp
- seek counsel — xin ý kiến
- legal counsel — cố vấn pháp lý
- counsel someone against something — khuyên ai đó đừng làm việc gì
- wise counsel — lời khuyên khôn ngoan
Họ từ
counsellor (n.) · counselling (n.)
💡 counsel nghĩa là lời khuyên hoặc luật sư; council nghĩa là hội đồng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →