accordingly
Anh /əˈkɔːdɪŋli/Mỹ /əˈkɔːrdɪŋli/
C1Tư duy
Nghĩa của accordingly
- adv.tương ứng; phù hợp vớiin a way that suits the particular situation
- adv.vì vậy; do đóas a result of something
Câu ví dụ
The forecast predicted rain, so we dressed accordingly.
Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa, nên chúng tôi đã mặc đồ phù hợp.
Schools should identify individual learning needs and adjust their teaching methods accordingly to support every student.
Các trường học cần xác định nhu cầu học tập của từng học sinh và điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp để hỗ trợ mọi học sinh.
Cụm từ thường gặp
- adjust accordingly — điều chỉnh cho phù hợp
- act accordingly — hành động phù hợp
- plan accordingly — lập kế hoạch phù hợp
Họ từ
accord (v.) · accordance (n.)
💡 Nghĩa tương ứng thường đứng cuối câu; nghĩa vì vậy trang trọng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →