accordingly

Anh /əˈkɔːdɪŋli/Mỹ /əˈkɔːrdɪŋli/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ accordingly

Nghĩa của accordingly

  1. adv.tương ứng; phù hợp vớiin a way that suits the particular situation
  2. adv.vì vậy; do đóas a result of something

Câu ví dụ

The forecast predicted rain, so we dressed accordingly.

Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa, nên chúng tôi đã mặc đồ phù hợp.

Schools should identify individual learning needs and adjust their teaching methods accordingly to support every student.

Các trường học cần xác định nhu cầu học tập của từng học sinh và điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp để hỗ trợ mọi học sinh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

accord (v.) · accordance (n.)

💡 Nghĩa tương ứng thường đứng cuối câu; nghĩa vì vậy trang trọng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shaftprecinct →