precinct
Anh /ˈpriːsɪŋkt/Mỹ /ˈpriːsɪŋkt/
Nghĩa của precinct
- n.khu thương mại đi bộ (Anh)A shopping area where vehicles are usually not allowed.
- n.khu vực cảnh sát; khu bầu cử (Mỹ)A district used for policing or elections.
- n.khu vực xung quanh tòa nhàThe grounds surrounding a building, especially a religious building.
Câu ví dụ
We met outside the bakery in the shopping precinct.
Chúng tôi gặp nhau bên ngoài tiệm bánh trong khu thương mại đi bộ.
Creating a pedestrian precinct can encourage local shopping while reducing traffic pollution in city centres.
Xây dựng khu đi bộ có thể khuyến khích mua sắm tại địa phương, đồng thời giảm ô nhiễm giao thông ở trung tâm thành phố.
Cụm từ thường gặp
- shopping precinct — khu thương mại đi bộ
- pedestrian precinct — khu đi bộ
- police precinct — khu vực cảnh sát
- cathedral precincts — khuôn viên nhà thờ chính tòa
💡 Khi chỉ khu vực xung quanh tòa nhà, thường dùng dạng số nhiều precincts.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →