precinct

Anh /ˈpriːsɪŋkt/Mỹ /ˈpriːsɪŋkt/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ precinct

Nghĩa của precinct

  1. n.khu thương mại đi bộ (Anh)A shopping area where vehicles are usually not allowed.
  2. n.khu vực cảnh sát; khu bầu cử (Mỹ)A district used for policing or elections.
  3. n.khu vực xung quanh tòa nhàThe grounds surrounding a building, especially a religious building.

Câu ví dụ

We met outside the bakery in the shopping precinct.

Chúng tôi gặp nhau bên ngoài tiệm bánh trong khu thương mại đi bộ.

Creating a pedestrian precinct can encourage local shopping while reducing traffic pollution in city centres.

Xây dựng khu đi bộ có thể khuyến khích mua sắm tại địa phương, đồng thời giảm ô nhiễm giao thông ở trung tâm thành phố.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ khu vực xung quanh tòa nhà, thường dùng dạng số nhiều precincts.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accordinglyacquisition →