acquisition

Anh /ˌækwɪˈzɪʃən/Mỹ /ˌækwɪˈzɪʃən/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ acquisition

Nghĩa của acquisition

  1. n.sự tiếp thu; sự học được (kiến thức, kỹ năng)the process of obtaining something or developing knowledge and skills
  2. n.sự mua lại (doanh nghiệp); tài sản mua đượcthe purchase of a business, or something that has been obtained

Câu ví dụ

Daily conversations helped with her acquisition of new vocabulary.

Các cuộc trò chuyện hằng ngày đã giúp cô ấy tiếp thu thêm nhiều từ vựng mới.

Early exposure to varied speech can support language acquisition and strengthen children's ability to communicate effectively.

Việc tiếp xúc sớm với nhiều cách nói khác nhau có thể hỗ trợ quá trình tiếp thu ngôn ngữ và nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả của trẻ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

acquire (v.) · acquired (adj.)

💡 Quá trình tiếp thu thường không đếm được; giao dịch mua lại hoặc tài sản mua được thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← precinctmitigate →