mitigate

Anh /ˈmɪtɪɡeɪt/Mỹ /ˈmɪtɪɡeɪt/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ mitigate

Nghĩa của mitigate

  1. v.giảm nhẹ; làm dịuTo make something harmful, unpleasant, or serious less severe

Câu ví dụ

Thick curtains helped mitigate the noise from the street.

Rèm cửa dày giúp giảm bớt tiếng ồn từ đường phố.

Planting trees in urban areas can mitigate the effects of extreme heat and improve residents' quality of life.

Trồng cây ở khu vực đô thị có thể giảm bớt tác động của nắng nóng gay gắt và nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mitigation (n.) · mitigating (adj.)

Đồng nghĩa

alleviate, lessen, ease

Trái nghĩa

aggravate, exacerbate

💡 Là từ ngữ trang trọng, đi trực tiếp với rủi ro, thiệt hại hoặc tác động, không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← acquisitionmaturity →