mitigate
Anh /ˈmɪtɪɡeɪt/Mỹ /ˈmɪtɪɡeɪt/
Nghĩa của mitigate
- v.giảm nhẹ; làm dịuTo make something harmful, unpleasant, or serious less severe
Câu ví dụ
Thick curtains helped mitigate the noise from the street.
Rèm cửa dày giúp giảm bớt tiếng ồn từ đường phố.
Planting trees in urban areas can mitigate the effects of extreme heat and improve residents' quality of life.
Trồng cây ở khu vực đô thị có thể giảm bớt tác động của nắng nóng gay gắt và nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- mitigate the effects of — giảm bớt tác động của
- mitigate risks — giảm thiểu rủi ro
- mitigate climate change — giảm nhẹ biến đổi khí hậu
- mitigating circumstances — các tình tiết giảm nhẹ
Họ từ
mitigation (n.) · mitigating (adj.)
Đồng nghĩa
alleviate, lessen, ease
Trái nghĩa
aggravate, exacerbate
💡 Là từ ngữ trang trọng, đi trực tiếp với rủi ro, thiệt hại hoặc tác động, không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →