portable
Anh /ˈpɔːtəbəl/Mỹ /ˈpɔːrtəbəl/
Nghĩa của portable
- adj.xách tay; di động; nhẹEasy to carry or move from place to place
Câu ví dụ
We took a portable speaker to the picnic.
Chúng tôi mang theo một chiếc loa di động đi dã ngoại.
Portable medical equipment enables healthcare workers to provide essential services in remote rural communities.
Thiết bị y tế xách tay giúp nhân viên y tế cung cấp dịch vụ thiết yếu ở các cộng đồng nông thôn hẻo lánh.
Cụm từ thường gặp
- portable device — thiết bị di động
- portable charger — sạc di động
- portable equipment — thiết bị xách tay
Họ từ
portability (n.)
Trái nghĩa
fixed
💡 Nhấn mạnh việc dễ mang theo hoặc di chuyển, không nhất thiết phải bỏ vừa túi áo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →