reign
Anh /reɪn/Mỹ /reɪn/
B2Lịch sử
Nghĩa của reign
- n.thời kỳ trị vìthe period when a king or queen rules
- v.trị vì; cai trịto rule as a king or queen
- v.chiếm ưu thế; ngự trịto be the strongest or most noticeable condition
Câu ví dụ
This castle was built during a young queen's reign.
Tòa lâu đài này được xây dựng trong thời kỳ trị vì của một nữ hoàng trẻ tuổi.
During the king's reign, investment in public libraries made education more accessible to ordinary citizens.
Dưới thời trị vì của nhà vua, việc đầu tư vào thư viện công cộng đã giúp người dân thường tiếp cận giáo dục dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- during the reign of — dưới thời trị vì của
- a long reign — thời kỳ trị vì dài
- reign supreme — chiếm ưu thế tuyệt đối
- chaos reigns — hỗn loạn bao trùm
Họ từ
reigning (adj.)
Đồng nghĩa
rule
💡 Phát âm giống rain; reign nghĩa là trị vì, còn rein nghĩa là dây cương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →