bruise

Anh /bruːz/Mỹ /bruːz/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ bruise

Nghĩa của bruise

  1. n.vết bầm; vết thâm tímA dark mark caused by bleeding under the skin.
  2. v.làm bầm tím; làm dậpTo injure skin or fruit without breaking its surface.

Câu ví dụ

I have a purple bruise on my knee.

Tôi có một vết bầm tím trên đầu gối.

Soft fruit can bruise during transport, so producers need packaging that provides adequate protection.

Trái cây mềm dễ bị dập trong quá trình vận chuyển, nên nhà sản xuất cần bao bì bảo vệ đầy đủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bruised (adj.) · bruising (n.)

💡 bruise thường không làm rách da; cut chỉ vết thương hở do cắt đứt da.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reigncomplication →