complication
Anh /ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌkɑːmplɪˈkeɪʃən/
B2Sức khỏe
Nghĩa của complication
- n.rắc rối phát sinh; trở ngạiAn extra problem that makes a situation harder to manage
- n.biến chứngAn additional medical problem arising during an illness or treatment
Câu ví dụ
A delayed train added another complication to our journey.
Chuyến tàu bị trễ đã thêm một rắc rối cho hành trình của chúng tôi.
Regular medical checkups can help detect complications early and improve outcomes for patients with chronic conditions.
Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện biến chứng sớm và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh mạn tính.
Cụm từ thường gặp
- an unexpected complication — rắc rối bất ngờ
- a serious complication — biến chứng nghiêm trọng
- avoid complications — tránh rắc rối hoặc biến chứng
- postoperative complications — biến chứng hậu phẫu
Họ từ
complicate (v.) · complicated (adj.)
💡 Có thể chỉ thêm một khó khăn, cũng có thể chỉ biến chứng do bệnh hoặc quá trình điều trị gây ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →