paw
Anh /pɔː/Mỹ /pɔː/
Nghĩa của paw
- n.bàn chân (động vật); chân thúthe foot of an animal such as a cat or dog
- v.cào bằng chân; bới bằng móngto scratch or touch something repeatedly with a paw or hoof
Câu ví dụ
The puppy rested one muddy paw on my knee.
Chú chó con đặt một bàn chân dính bùn lên đầu gối tôi.
Urban wildlife may suffer paw injuries from broken glass and other waste left in public spaces.
Động vật hoang dã trong đô thị có thể bị thương ở bàn chân do mảnh kính vỡ và rác thải để lại ở nơi công cộng.
Cụm từ thường gặp
- front paw — chân trước
- paw print — dấu chân thú
- paw at the door — cào cửa bằng chân
💡 paw chỉ toàn bộ bàn chân; claw chỉ móng vuốt sắc nhọn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →