poke
Anh /pəʊk/Mỹ /poʊk/
B2Đời sống
Nghĩa của poke
- v.chọc; thọcto push a finger or pointed object into something
- v.thò ra; ló rato move or stick out through an opening
- n.cú chọc; cú thọca quick push with a finger or pointed object
Câu ví dụ
She poked the dough gently to check its softness.
Cô ấy nhẹ nhàng chọc vào miếng bột để kiểm tra độ mềm.
Museum visitors can poke virtual objects on interactive screens to explore scientific concepts through play.
Khách tham quan bảo tàng có thể chạm vào các vật thể ảo trên màn hình tương tác để khám phá khái niệm khoa học qua trò chơi.
Cụm từ thường gặp
- poke a hole in — chọc thủng một lỗ
- poke your head out — thò đầu ra
- poke fun at — trêu chọc
Đồng nghĩa
prod, jab
💡 poke fun at nghĩa là trêu chọc, không có nghĩa là chọc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →