fury
Anh /ˈfjʊəri/Mỹ /ˈfjʊri/
B2Cảm xúc
Nghĩa của fury
- n.cơn thịnh nộ; sự giận dữ tột độAn extremely strong feeling of anger.
- n.sự dữ dội; sự hung hãnExtreme force or violence, especially in weather.
Câu ví dụ
He shook with fury when he discovered the damage.
Anh ấy run lên vì giận khi phát hiện ra chỗ hư hại.
The sudden closure of the local hospital provoked fury among residents who depended on its services.
Việc đóng cửa đột ngột bệnh viện địa phương đã khơi lên sự phẫn nộ mạnh mẽ trong số cư dân phụ thuộc vào dịch vụ của bệnh viện.
Cụm từ thường gặp
- shake with fury — run lên vì giận dữ
- provoke fury — khơi lên cơn thịnh nộ
- the fury of the storm — sức mạnh dữ dội của cơn bão
Họ từ
furious (adj.) · furiously (adv.)
Đồng nghĩa
rage, anger
Trái nghĩa
calm
💡 Mạnh hơn anger; in a fury nghĩa là nổi cơn thịnh nộ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →