commander

Anh /kəˈmɑːndə/Mỹ /kəˈmændər/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ commander

Nghĩa của commander

  1. n.chỉ huy; sĩ quan chỉ huyan officer responsible for directing a military unit or operation

Câu ví dụ

The commander asked the crew to check their equipment.

Người chỉ huy yêu cầu đội kiểm tra lại trang thiết bị.

During disaster relief operations, the military commander coordinated transport to deliver essential supplies to isolated communities.

Trong các hoạt động cứu trợ thiên tai, chỉ huy quân sự đã điều phối vận chuyển để đưa hàng thiết yếu đến những cộng đồng bị cô lập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

command (v.) · command (n.) · commanding (adj.)

💡 Dùng chung để chỉ người chỉ huy; khi dùng cho cấp bậc cụ thể thì cấp bậc khác nhau tùy quốc gia.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mediafury →