icon

Anh /ˈaɪkɒn/Mỹ /ˈaɪkɑːn/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ icon

Nghĩa của icon

  1. n.biểu tượnga small screen image representing a program, file, or function
  2. n.biểu tượng; thần tượnga widely admired person or thing representing something important
  3. n.thánh tượnga sacred image used in some Christian traditions

Câu ví dụ

Tap the camera icon to take a quick photo.

Chạm vào biểu tượng máy ảnh để chụp nhanh một tấm ảnh.

A familiar cultural icon can attract international visitors and strengthen a city's identity in tourism campaigns.

Một biểu tượng văn hóa quen thuộc có thể thu hút du khách quốc tế và củng cố bản sắc của thành phố trong các chiến dịch du lịch.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

iconic (adj.)

💡 Icon có thể chỉ biểu tượng trên màn hình, cũng có thể chỉ hình tượng tiêu biểu hoặc biểu tượng văn hóa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← depthrisky →