risky
Anh /ˈrɪski/Mỹ /ˈrɪski/
B2Tư duy
Nghĩa của risky
- adj.rủi ro; nguy hiểminvolving a chance of harm, failure, or loss
Câu ví dụ
It is risky to cycle home without lights.
Đạp xe về nhà mà không bật đèn thì rất nguy hiểm.
Investing all public funds in a single industry is risky because economic conditions can change unexpectedly.
Đầu tư toàn bộ quỹ công vào một ngành là điều rủi ro, vì điều kiện kinh tế có thể thay đổi bất ngờ.
Cụm từ thường gặp
- a risky investment — khoản đầu tư rủi ro
- risky behaviour — hành vi liều lĩnh
- a risky strategy — chiến lược đầy rủi ro
- highly risky — rất rủi ro
Họ từ
risk (n.) · risk (v.) · riskiness (n.)
Đồng nghĩa
dangerous, hazardous
Trái nghĩa
safe
💡 Thường dùng cấu trúc It is risky to do sth để nói việc làm gì đó có rủi ro.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →