signal

Anh /ˈsɪɡnəl/Mỹ /ˈsɪɡnəl/

B1Công nghệ
Tranh minh họa từ signal

Nghĩa của signal

  1. n.tín hiệu; ám hiệuA sound, movement, or light that communicates a message.
  2. n.tín hiệu điện tử; sóngAn electrical or radio wave carrying information.
  3. v.ra hiệu; báo hiệuCommunicate through an action, or indicate that something is happening.

Câu ví dụ

The coach gave a signal, and we started running.

Huấn luyện viên ra hiệu và chúng tôi bắt đầu chạy.

Increasing investment in renewable energy may signal a government's commitment to reducing its dependence on fossil fuels.

Việc tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể cho thấy cam kết của chính phủ trong việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

signalling (n.)

💡 Tiếng Anh kiểu Anh thường viết quá khứ là signalled, tiếng Anh kiểu Mỹ thường viết là signaled.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sleeveexamination →