signal
Anh /ˈsɪɡnəl/Mỹ /ˈsɪɡnəl/
Nghĩa của signal
- n.tín hiệu; ám hiệuA sound, movement, or light that communicates a message.
- n.tín hiệu điện tử; sóngAn electrical or radio wave carrying information.
- v.ra hiệu; báo hiệuCommunicate through an action, or indicate that something is happening.
Câu ví dụ
The coach gave a signal, and we started running.
Huấn luyện viên ra hiệu và chúng tôi bắt đầu chạy.
Increasing investment in renewable energy may signal a government's commitment to reducing its dependence on fossil fuels.
Việc tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể cho thấy cam kết của chính phủ trong việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Cụm từ thường gặp
- give a signal — đưa ra tín hiệu
- a weak signal — tín hiệu yếu
- signal a change — báo hiệu một thay đổi
Họ từ
signalling (n.)
💡 Tiếng Anh kiểu Anh thường viết quá khứ là signalled, tiếng Anh kiểu Mỹ thường viết là signaled.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →