sleeve
Anh /sliːv/Mỹ /sliːv/
B1Đời sống
Nghĩa của sleeve
- n.tay áoThe part of a garment that covers an arm.
- n.vỏ bọc; ống bọc bảo vệA protective cover that fits closely around an object.
Câu ví dụ
I caught my sleeve on the kitchen door handle.
Tôi bị vướng tay áo vào tay nắm cửa bếp.
Workers should keep loose sleeves away from moving machinery to reduce the risk of workplace injuries.
Công nhân nên giữ tay áo rộng tránh xa máy móc đang chuyển động để giảm nguy cơ chấn thương nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- long sleeves — tay áo dài
- roll up your sleeves — xắn tay áo lên
- protective sleeve — vỏ bọc bảo vệ
Họ từ
sleeveless (adj.)
💡 sleeve là tay áo của quần áo, không phải cánh tay arm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →