examination
Anh /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/Mỹ /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
B1Giáo dục
Nghĩa của examination
- n.kỳ thi; bài kiểm traa formal test of knowledge or ability
- n.kiểm tra; xem xét kỹ lưỡngthe act of looking at something carefully to assess it
Câu ví dụ
She felt relieved when her final examination was over.
Cô ấy thấy nhẹ nhõm khi kỳ thi cuối cùng đã kết thúc.
A detailed examination of local housing conditions can help governments identify communities that need urgent support.
Một cuộc khảo sát chi tiết về điều kiện nhà ở địa phương có thể giúp chính phủ xác định các cộng đồng cần được hỗ trợ khẩn cấp.
Cụm từ thường gặp
- take an examination — tham gia kỳ thi
- pass an examination — vượt qua kỳ thi
- a medical examination — khám sức khỏe
- close examination — xem xét kỹ lưỡng
Họ từ
examine (v.) · examiner (n.) · examinee (n.)
Đồng nghĩa
exam, inspection
💡 Nghĩa kỳ thi thường được gọi tắt là exam trong khẩu ngữ; nghĩa kiểm tra thường đi với of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →