cardboard
Anh /ˈkɑːdbɔːd/Mỹ /ˈkɑːrdbɔːrd/
B1Đời sống
Nghĩa của cardboard
- n.bìa cứng; giấy bìa cứngThick, stiff paper used for boxes and packaging
Câu ví dụ
We cut the cardboard into shapes for a model house.
Chúng tôi cắt bìa cứng thành nhiều hình để làm mô hình nhà.
Replacing plastic packaging with recycled cardboard can reduce waste and encourage more sustainable consumption.
Thay bao bì nhựa bằng bìa cứng tái chế có thể giảm chất thải và thúc đẩy tiêu dùng bền vững hơn.
Cụm từ thường gặp
- cardboard box — hộp bìa cứng
- recycled cardboard — bìa cứng tái chế
- a sheet of cardboard — một tấm bìa cứng
💡 Thường không đếm được; để nói một tấm bìa cứng, dùng a sheet of cardboard.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →