antiquated
Anh /ˈæntɪkweɪtɪd/Mỹ /ˈæntɪkweɪtɪd/
Nghĩa của antiquated
- adj.cổ hủ; lỗi thờitoo old or outdated to be suitable for modern use
Câu ví dụ
The office still relies on an antiquated heating system.
Văn phòng này vẫn dùng một hệ thống sưởi đã lỗi thời.
Replacing antiquated railway infrastructure could improve passenger safety and reduce delays across the national transport network.
Thay thế hệ thống đường sắt cũ kỹ có thể nâng cao an toàn cho hành khách và giảm bớt chậm trễ trên toàn mạng lưới giao thông quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- antiquated equipment — thiết bị cũ kỹ
- antiquated system — hệ thống lỗi thời
- antiquated laws — luật lệ lỗi thời
Đồng nghĩa
outdated, obsolete, outmoded
Trái nghĩa
modern, up-to-date
💡 Mang nghĩa chê bai, nhấn mạnh việc quá cũ đến mức không còn phù hợp; antique có thể chỉ đồ cổ quý giá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →