millennium
Anh /mɪˈleniəm/Mỹ /mɪˈleniəm/
C1Lịch sử
Nghĩa của millennium
- n.một nghìn năm; thiên niên kỷA period of one thousand years.
- n.thiên niên kỷ mới; năm chuyển giao thiên niên kỷThe point when one thousand-year period ends and another begins.
Câu ví dụ
This ancient tree has survived for over a millennium.
Cây cổ thụ này đã tồn tại hơn một nghìn năm.
Over the past millennium, advances in agriculture have transformed how societies produce food and support growing populations.
Trong suốt một thiên niên kỷ qua, những tiến bộ trong nông nghiệp đã làm thay đổi cách xã hội sản xuất lương thực và nuôi sống dân số ngày càng đông.
Cụm từ thường gặp
- the past millennium — thiên niên kỷ qua
- the turn of the millennium — giao thời thiên niên kỷ
- millennium celebrations — lễ kỷ niệm thiên niên kỷ
Họ từ
millennial (adj.)
💡 Chú ý viết đôi l và n; số nhiều thường dùng millennia.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →