forerunner

Anh /ˈfɔːrʌnə/Mỹ /ˈfɔːrʌnər/

C1Lịch sử
Tranh minh họa từ forerunner

Nghĩa của forerunner

  1. n.người tiên phong; tiền thânSomeone or something that comes before and influences a later development.
  2. n.điềm báo; dấu hiệu báo trướcSomething that signals the arrival of a later event.

Câu ví dụ

This bulky machine was a forerunner of today's laptops.

Chiếc máy cồng kềnh này là tiền thân của những chiếc laptop ngày nay.

Early public libraries were forerunners of modern community centres, offering shared spaces for learning and discussion.

Các thư viện công cộng thời kỳ đầu là tiền thân của các trung tâm cộng đồng hiện đại, cung cấp không gian chung để học tập và thảo luận.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

precursor, predecessor

Trái nghĩa

successor

💡 Thường dùng a forerunner of; không chỉ người dẫn đầu trong thi đấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← grimmillennium →