grim

Anh /ɡrɪm/Mỹ /ɡrɪm/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ grim

Nghĩa của grim

  1. adj.nghiêm trọng; đáng lo ngạivery serious and giving little reason for hope
  2. adj.nghiêm nghị; lạnh lùnglooking very serious, worried, or determined
  3. adj.ảm đạm; khó chịu; tồi tệunpleasant, depressing, or uncomfortable

Câu ví dụ

The flood left a grim scene outside our house.

Trận lũ để lại một cảnh tượng thê lương ngay trước nhà chúng tôi.

Without urgent investment in water infrastructure, the outlook for communities facing prolonged drought remains grim.

Nếu không đầu tư khẩn cấp vào hạ tầng cấp nước, triển vọng của các cộng đồng đang phải chịu hạn hán kéo dài vẫn rất ảm đạm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

grimly (adv.) · grimness (n.)

Đồng nghĩa

bleak, gloomy

Trái nghĩa

hopeful, cheerful

💡 Thường mô tả triển vọng, thực tế hoặc vẻ mặt, nhấn mạnh sự nặng nề chứ không chỉ là không hài lòng thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← crazeforerunner →