craze

Anh /kreɪz/Mỹ /kreɪz/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ craze

Nghĩa của craze

  1. n.cơn sốt nhất thời; trào lưu thịnh hànhan activity or fashion that becomes extremely popular briefly

Câu ví dụ

The latest dance craze has everyone moving at parties.

Điệu nhảy đang thịnh hành nhất khiến mọi người đều nhảy múa trong bữa tiệc.

Social media can turn a local fashion into a global craze within a remarkably short period.

Mạng xã hội có thể biến một thời trang địa phương thành cơn sốt toàn cầu chỉ trong thời gian ngắn đáng kinh ngạc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crazed (adj.) · crazy (adj.)

Đồng nghĩa

fad, mania

💡 Nhấn mạnh sự thịnh hành trong thời gian ngắn; thường dùng a craze for kèm danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← segregategrim →