modify

Anh /ˈmɒdɪfaɪ/Mỹ /ˈmɑːdəfaɪ/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ modify

Nghĩa của modify

  1. v.sửa đổi; điều chỉnhTo change something slightly to improve it or suit a purpose.
  2. v.bổ nghĩa; hạn định nghĩaTo describe or limit another word's meaning in grammar.

Câu ví dụ

We modified the recipe to use less sugar.

Chúng tôi đã điều chỉnh công thức để dùng ít đường hơn.

Schools may need to modify their teaching methods to support students with different learning needs.

Trường học có thể cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy để hỗ trợ học sinh có nhu cầu học tập khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

modification (n.) · modified (adj.) · modifier (n.)

Đồng nghĩa

adjust, alter

💡 Thường chỉ điều chỉnh một phần, không nhất thiết là thay đổi hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Latinspeculation →