speculation

Anh /ˌspekjəˈleɪʃən/Mỹ /ˌspekjəˈleɪʃən/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ speculation

Nghĩa của speculation

  1. n.suy đoán; phỏng đoánIdeas about something without enough evidence to be certain.
  2. n.đầu cơRisky buying and selling intended to produce quick profits.

Câu ví dụ

The empty shop has sparked speculation among our neighbours.

Cửa hàng bỏ trống đã làm dấy lên nhiều suy đoán trong số hàng xóm của chúng tôi.

Property speculation can drive housing prices beyond local incomes, making it harder for young adults to buy homes.

Đầu cơ bất động sản có thể đẩy giá nhà vượt quá thu nhập địa phương, khiến người trẻ khó mua nhà hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

speculate (v.) · speculative (adj.) · speculator (n.)

Đồng nghĩa

conjecture, guesswork

💡 Nội dung suy đoán thường đi với about hoặc mệnh đề that; từ này cũng có thể chỉ đầu cơ tài chính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← modifyasthma →