asthma

Anh /ˈæsmə/Mỹ /ˈæzmə/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ asthma

Nghĩa của asthma

  1. n.hen suyễnA condition that can narrow airways and make breathing difficult

Câu ví dụ

My brother carries an inhaler to manage his asthma.

Anh trai tôi luôn mang theo ống hít để kiểm soát bệnh hen suyễn.

Reducing urban air pollution can help prevent asthma attacks and improve the quality of life for residents.

Giảm ô nhiễm không khí đô thị có thể giúp phòng ngừa cơn hen suyễn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

asthmatic (adj.)

💡 Danh từ không đếm được; chữ th không được phát âm, và phụ âm giữa từ được phát âm khác nhau giữa Anh và Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← speculationregarding →