asthma
Anh /ˈæsmə/Mỹ /ˈæzmə/
B2Sức khỏe
Nghĩa của asthma
- n.hen suyễnA condition that can narrow airways and make breathing difficult
Câu ví dụ
My brother carries an inhaler to manage his asthma.
Anh trai tôi luôn mang theo ống hít để kiểm soát bệnh hen suyễn.
Reducing urban air pollution can help prevent asthma attacks and improve the quality of life for residents.
Giảm ô nhiễm không khí đô thị có thể giúp phòng ngừa cơn hen suyễn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân.
Cụm từ thường gặp
- asthma attack — cơn hen suyễn
- severe asthma — hen suyễn nặng
- manage asthma — kiểm soát hen suyễn
- childhood asthma — hen suyễn ở trẻ em
Họ từ
asthmatic (adj.)
💡 Danh từ không đếm được; chữ th không được phát âm, và phụ âm giữa từ được phát âm khác nhau giữa Anh và Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →