aero
Anh /ˈeərəʊ/Mỹ /ˈeroʊ/
Nghĩa của aero
- adj.thuộc hàng không; thuộc máy bayrelating to aircraft or aviation
Câu ví dụ
We saw an old aero engine at the museum.
Chúng tôi thấy một động cơ máy bay cũ tại bảo tàng.
Improvements in aero engine design can reduce fuel consumption and emissions from commercial aircraft.
Cải tiến thiết kế động cơ máy bay có thể giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải từ máy bay thương mại.
Cụm từ thường gặp
- aero engine — động cơ máy bay
- aero industry — ngành hàng không
Họ từ
aeronautics (n.) · aeronautical (adj.)
💡 Thường đứng trước danh từ; aero- cũng là tiền tố dùng cho các từ liên quan đến hàng không.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →