verdict

Anh /ˈvɜːdɪkt/Mỹ /ˈvɝːdɪkt/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ verdict

Nghĩa của verdict

  1. n.phán quyết; quyết định của bồi thẩm đoànAn official court decision about whether someone is guilty.
  2. n.nhận định; đánh giá; kết luậnAn opinion or judgment reached after considering something.

Câu ví dụ

What is your verdict on my homemade soup?

Bạn nhận xét thế nào về món súp tự nấu của tôi?

A jury should reach its verdict solely on the evidence presented during the trial.

Bồi thẩm đoàn chỉ nên đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng được trình bày trong phiên tòa.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

judgment, decision

💡 verdict là phán quyết; sentence trong nghĩa pháp lý là mức hình phạt đã tuyên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← timidityaero →