photographic
Anh /ˌfəʊtəˈɡræfɪk/Mỹ /ˌfoʊtəˈɡræfɪk/
Nghĩa của photographic
- adj.thuộc nhiếp ảnh; liên quan đến ảnhrelating to photography or photographs
- adj.trí nhớ hình ảnh cực kỳ chính xácable to remember visual details with great accuracy
Câu ví dụ
She packed her photographic equipment before the sunrise walk.
Cô ấy xếp thiết bị chụp ảnh vào túi trước chuyến đi bộ đón bình minh.
Photographic evidence allows researchers to document changes in glacier size and communicate climate trends to the public.
Bằng chứng từ hình ảnh giúp các nhà nghiên cứu ghi lại những thay đổi về kích thước của sông băng và truyền đạt xu hướng khí hậu tới công chúng.
Cụm từ thường gặp
- photographic equipment — thiết bị chụp ảnh
- photographic evidence — bằng chứng hình ảnh
- a photographic memory — trí nhớ hình ảnh xuất sắc
Họ từ
photograph (n.) · photography (n.) · photographer (n.) · photographically (adv.)
💡 photographic memory chỉ trí nhớ cực kỳ chính xác, không phải là việc lưu trữ ảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →