fantasy
Anh /ˈfæntəsi/Mỹ /ˈfæntəsi/
Nghĩa của fantasy
- n.điều mơ tưởng; ảo tưởngAn imagined situation that is unlikely to happen
- n.truyện giả tưởng; tác phẩm kỳ ảoStories featuring magic, imaginary worlds, or impossible events
Câu ví dụ
Living in a castle was my favourite childhood fantasy.
Sống trong một lâu đài là giấc mơ thời thơ ấu mà tôi yêu thích nhất.
Fantasy literature can encourage young readers to explore moral questions through imaginary worlds and unusual characters.
Văn học giả tưởng có thể khuyến khích độc giả trẻ khám phá các vấn đề đạo đức thông qua những thế giới hư cấu và nhân vật khác thường.
Cụm từ thường gặp
- a childhood fantasy — giấc mơ thời thơ ấu
- fantasy fiction — tiểu thuyết giả tưởng
- a fantasy world — thế giới giả tưởng
- indulge in fantasy — đắm mình trong mộng tưởng
Họ từ
fantasise (v.) · fantasize (v.)
Đồng nghĩa
daydream
Trái nghĩa
reality
💡 Một điều mơ tưởng cụ thể đếm được; khi chỉ thể loại văn học giả tưởng thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →