system
Anh /ˈsɪstəm/Mỹ /ˈsɪstəm/
Nghĩa của system
- n.hệ thốngA set of connected parts that work together.
- n.chế độ; thể chếAn organised structure through which services or institutions operate.
- n.phương pháp; quy trình có tổ chứcAn organised way of doing something.
Câu ví dụ
The heating system stopped working during a cold night.
Hệ thống sưởi đã ngừng hoạt động trong một đêm lạnh.
An effective education system should support students with different abilities and prepare them for future employment.
Một hệ thống giáo dục hiệu quả cần hỗ trợ học sinh có năng lực khác nhau và chuẩn bị cho họ việc làm trong tương lai.
Cụm từ thường gặp
- heating system — hệ thống sưởi
- education system — hệ thống giáo dục
- public transport system — hệ thống giao thông công cộng
- immune system — hệ miễn dịch
Họ từ
systematic (adj.) · systematically (adv.) · systemic (adj.)
💡 systematic nghĩa là có hệ thống, bài bản; systemic nghĩa là liên quan đến toàn bộ hệ thống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →