path
Anh /pɑːθ/Mỹ /pæθ/
A2Du lịch
Nghĩa của path
- n.lối nhỏ; đường mònA narrow track for people to walk along.
- n.tuyến đường; quỹ đạoThe route along which someone or something moves.
- n.con đường; lộ trình phát triểnA way of achieving something or developing over time.
Câu ví dụ
We followed a narrow path down to the beach.
Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp xuống bãi biển.
Access to affordable education can provide a path out of poverty for disadvantaged communities.
Tiếp cận giáo dục với chi phí hợp lý có thể mở ra con đường thoát nghèo cho các cộng đồng thiệt thòi.
Cụm từ thường gặp
- follow a path — đi theo lối nhỏ
- career path — lộ trình nghề nghiệp
- flight path — đường bay
- a path to success — con đường dẫn đến thành công
💡 Để nói cách đạt được mục tiêu, dùng a path to, với danh từ đi sau to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →