dial

Anh /ˈdaɪəl/Mỹ /ˈdaɪəl/

B1Công nghệ
Tranh minh họa từ dial

Nghĩa của dial

  1. n.mặt số; núm điều chỉnhA marked face or rotating control on an instrument
  2. v.quay số điện thoạiEnter a telephone number to make a call

Câu ví dụ

Turn the dial clockwise to make the room warmer.

Vặn núm theo chiều kim đồng hồ để căn phòng ấm lên.

People who struggle with touchscreens may find a physical dial easier to use when adjusting household appliances.

Những người gặp khó khăn với màn hình cảm ứng có thể thấy núm xoay vật lý dễ sử dụng hơn khi điều chỉnh thiết bị gia dụng.

Cụm từ thường gặp

💡 Quá khứ theo tiếng Anh-Anh thường là dialled, theo tiếng Anh-Mỹ là dialed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pavementmarvelous →