pavement

Anh /ˈpeɪvmənt/Mỹ /ˈpeɪvmənt/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ pavement

Nghĩa của pavement

  1. n.vỉa hè (Anh)A path beside a road for people to walk on.
  2. n.mặt đường lát cứng (Mỹ)The hard surface covering a road or other outdoor area.

Câu ví dụ

We walked along the pavement beside the busy road.

Chúng tôi đi bộ dọc theo vỉa hè bên con đường đông đúc.

Wider pavements can improve pedestrian safety and make urban neighbourhoods more accessible for wheelchair users.

Vỉa hè rộng hơn có thể nâng cao an toàn cho người đi bộ và giúp người dùng xe lăn di chuyển thuận tiện hơn trong các khu dân cư đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pave (v.) · paving (n.)

Đồng nghĩa

sidewalk

💡 Người Anh dùng pavement để chỉ vỉa hè; người Mỹ thường dùng từ này để chỉ mặt đường cứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← optiondial →