code
Anh /kəʊd/Mỹ /koʊd/
Nghĩa của code
- n.mã; mật mã; sự mã hóaSymbols or instructions representing information, including instructions for computers
- n.quy tắc ứng xử; quy chuẩnA set of rules governing behaviour or practice
- v.viết chương trình; mã hóaWrite computer instructions or convert information into a coded form
Câu ví dụ
I forgot the code for my bicycle lock again.
Tôi lại quên mật mã khóa xe đạp của mình.
Teaching students to write code can strengthen problem-solving skills and prepare them for a changing job market.
Dạy học sinh viết mã có thể tăng cường kỹ năng giải quyết vấn đề và giúp các em chuẩn bị cho thị trường việc làm luôn thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- write code — viết mã
- access code — mã truy cập
- code of conduct — quy tắc ứng xử
- dress code — quy định về trang phục
Họ từ
coding (n.) · coder (n.) · encode (v.) · decode (v.)
💡 Mã chương trình thường không đếm được; một dãy mật mã có thể nói a code.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →