slide

Anh /slaɪd/Mỹ /slaɪd/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ slide

Nghĩa của slide

  1. v.trượt; làm trượtto move smoothly across a surface without lifting
  2. n.slide trình chiếua single image or page shown during a presentation
  3. n.cầu trượta sloping structure that children slide down

Câu ví dụ

She slid the plate across the table towards me.

Cô ấy đẩy chiếc đĩa trượt trên mặt bàn về phía tôi.

Teachers can use a carefully designed slide to explain complex scientific processes more clearly.

Giáo viên có thể dùng một slide được thiết kế cẩn thận để giải thích các quá trình khoa học phức tạp rõ ràng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sliding (adj.) · slider (n.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ của động từ này đều là slid.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← codemaximum →