amplify

Anh /ˈæmplɪfaɪ/Mỹ /ˈæmplɪfaɪ/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ amplify

Nghĩa của amplify

  1. v.khuếch đại âm thanh hoặc tín hiệuto make a sound or electrical signal stronger
  2. v.tăng cường; mở rộng ảnh hưởngto increase the strength or effect of something
  3. v.giải thích thêm; bổ sung chi tiếtto explain something further by adding details

Câu ví dụ

This small speaker amplifies music from my phone.

Chiếc loa nhỏ này khuếch đại nhạc phát từ điện thoại của tôi.

Social media can amplify public concerns about pollution, encouraging local authorities to respond more quickly.

Mạng xã hội có thể khuếch đại mối lo ngại của công chúng về ô nhiễm, thúc đẩy chính quyền địa phương phản ứng nhanh hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

amplification (n.) · amplifier (n.)

Đồng nghĩa

boost, intensify

Trái nghĩa

reduce, diminish

💡 Vừa có thể khuếch đại âm thanh thực tế, vừa có thể tăng cường ảnh hưởng hoặc cảm xúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← radialbacklog →