radial
Anh /ˈreɪdiəl/Mỹ /ˈreɪdiəl/
C1Khoa học
Nghĩa của radial
- adj.tỏa tròn; hướng tâmArranged along lines spreading out from a central point.
Câu ví dụ
The wheel's radial spokes gleamed in the afternoon sun.
Những nan hoa tỏa tròn của bánh xe lấp lánh dưới ánh nắng chiều.
A radial road network connects outer residential districts directly to the city centre.
Mạng lưới đường tỏa tròn nối trực tiếp các khu dân cư ngoại ô với trung tâm thành phố.
Cụm từ thường gặp
- radial pattern — hình tỏa tròn
- radial symmetry — đối xứng xuyên tâm
- radial road network — mạng lưới đường tỏa tròn
Họ từ
radially (adv.) · radius (n.)
💡 Nhấn mạnh các đường kéo dài từ một tâm ra ngoài, không dùng chung cho mọi thứ liên quan đến ánh sáng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →