hierarchy
Anh /ˈhaɪərɑːki/Mỹ /ˈhaɪərɑːrki/
Nghĩa của hierarchy
- n.hệ thống cấp bậc; cơ cấu phân tầngA system arranging people or things by rank or importance
- n.ban lãnh đạo; tầng lớp lãnh đạoThe people holding the highest positions in an organisation
Câu ví dụ
There is a clear hierarchy among the restaurant staff.
Giữa các nhân viên nhà hàng có một thứ bậc rõ ràng.
A rigid workplace hierarchy may discourage junior employees from sharing ideas that could improve organisational performance.
Cơ cấu cấp bậc cứng nhắc ở nơi làm việc có thể khiến nhân viên cấp dưới ngại chia sẻ những ý tưởng có thể nâng cao hiệu quả của tổ chức.
Cụm từ thường gặp
- a rigid hierarchy — cấp bậc nghiêm ngặt
- organisational hierarchy — cơ cấu tổ chức phân tầng
- a hierarchy of needs — tháp nhu cầu
- the top of the hierarchy — đỉnh của hệ thống cấp bậc
Họ từ
hierarchical (adj.) · hierarchically (adv.)
Đồng nghĩa
ranking
💡 Vừa có thể chỉ cấu trúc phân cấp, vừa có thể chỉ ban lãnh đạo cao nhất của một tổ chức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →